拼
诗仙
HSK7-9n 0 · Lv.1
shīxiān
thi tiên
poet-immortal [an epithet for Li Bai(李白)of the Tang Dynasty]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 诗才飘逸如仙,不同凡俗的诗人
- 指唐代诗人李白李白的诗风与为人都豪放奇特,飘逸如仙,被贺知章称为"谪仙",故后人称李白为"诗仙"
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thi tiên
诗才飘逸如仙,不同凡俗的诗人
义项 ②n≈HSK7-9
Lý Bạch (nhà thơ nổi tiếng thời Đường, Trung Quốc)
指唐代诗人李白李白的诗风与为人都豪放奇特,飘逸如仙,被贺知章称为"谪仙",故后人称李白为"诗仙"
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分