拼
诗意
HSK5n 0 · Lv.1
shīyì
ý thơ; chất thơ; thi vị
漢越 thi ý
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 象诗里表达的那样给人以美感的意境
等级
义项 ①n≈HSK5
ý thơ; chất thơ; thi vị
象诗里表达的那样给人以美感的意境
免费例句
这个地方的风景充满诗意。
Zhège dìfang de fēngjǐng chōngmǎn shīyì.
≈HSK5
Phong cảnh nơi này đong đầy chất thơ.
The scenery here is full of poetry.
我欣赏他富有诗意的话。
wǒ xīn shǎng tā fù yǒu shī yì de huà.
≈HSK6
Tôi ngưỡng mộ những lời nói tràn đầy thi vị của anh ấy.
I appreciate his poetic words.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分