拼
诗歌
HSK6n 0 · Lv.1
shīgē
thơ; thơ ca
漢越 thi ca
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 泛指各种体裁的诗
等级
义项 ①n≈HSK6
thơ; thơ ca
泛指各种体裁的诗
免费例句
我每天读一首诗歌。
Wǒ měitiān dú yī shǒu shīgē.
≈HSK4
Mỗi ngày tôi đọc một bài thơ.
I read a poem every day.
他们一起创作诗歌。
tāmen yīqǐ chuàngzuò shīgē.
≈HSK5
Họ cùng nhau sáng tác thơ ca.
They create poetry together.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分