WinHSK

诗赋

HSK6n
0 · Lv.1
shī

thi phú; thi ca và từ phú; thơ phú

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 诗歌和辞赋
义项 nHSK6

thi phú; thi ca và từ phú; thơ phú

诗歌和辞赋

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan