WinHSK

诙谐

HSK1adj
0 · Lv.1
huīxié

khôi hài; hài hước; rí rỏm; chỏm chè; choe choét; cợt

humorous; jocular 谈吐 诙谐 be witty in conversation [ 相关词条 ] 诙谐曲 [名] humoresque; scherzo

漢越 khôi hài

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan