拼
诚朴
HSK6adj 0 · Lv.1
chéngpǔ
chân thành chất phác
sincere and simple; honest and guileless 为人 诚朴 be honest and artless
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 诚恳朴实
等级
义项 ①adj≈HSK6
chân thành chất phác
诚恳朴实
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分