WinHSK

诛求

HSK1v
0 · Lv.1
zhūqiú

hạch sách; sách nhiễu; chuốc lợi

make exorbitant demands; extort; blackmail 诛求 无厌 be insatiably avaricious [ 相关词条 ] 诛求无已 make endless exorbitant demands

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 勒索
  2. 对某人或某事进行惩罚;对某种行为或结果提出严格的要求。
义项 vHSK1

hạch sách; sách nhiễu; chuốc lợi

勒索

义项 vHSK1

đeo đẳng; Trừng phạt; yêu cầu nghiêm khắc

对某人或某事进行惩罚;对某种行为或结果提出严格的要求。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan