拼
话剧
HSK4n 0 · Lv.1
huàjù
kịch nói
modern drama; stage play
漢越 thoại kịch
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用对话和动作来表演的戏剧
等级
义项 ①n≈HSK4
kịch nói
用对话和动作来表演的戏剧
免费例句
他们在排练新的话剧。
tāmen zài páiliàn xīn de huàjù.
≈HSK5
Họ đang tập một vở kịch mới.
They are rehearsing a new play.
她在话剧中扮演主角。
tā zài huà jù zhōng bàn yǎn zhǔ jué
≈HSK5
Cô ấy đóng vai chính trong vở kịch.
She plays the lead role in the play.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分