拼
话题
HSK5n 0 · Lv.1
huàtí
đề tài; chủ đề
subject of a talk; topic (of conversation) 有争议的 话题 controversial topic 当前热门 话题 topic of the day; hot topic (of conversation) 敏感 话题 sensitive topic 转换 话题 change/shift the subject of a talk; change the topic 在下一章重新探讨这一 话题 revisit this topic in the next chapter 避开 话题 evade the topic under discussion
漢越 thoại đề
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 谈话的中心
等级
义项 ①n≈HSK5
đề tài; chủ đề
谈话的中心
免费例句
今天的讨论话题很有趣。
jīntiān de tǎolùn huàtí hěn yǒuqù.
≈HSK4
Chủ đề thảo luận hôm nay rất thú vị.
Today's discussion topic is very interesting.
他们正在谈论最新的话题。
tā men zhèng zài tán lùn zuì xīn de huà tí
≈HSK4
Họ đang nói về chủ đề mới nhất.
They are discussing the latest topic.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分