WinHSK

诞育

HSK6v
0 · Lv.1
dàn

sinh ra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to give birth to
  2. to give rise to
义项 vHSK6

sinh ra

to give birth to

义项 vHSK6

để phát sinh cho

to give rise to

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan