WinHSK

诠次

HSK7-9n
0 · Lv.1
quán

sắp xếp; xếp thứ tự

arrangement of ideas (in writing or speech)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 编次;排列
  2. (说话、作文) 内容的次序; 论次
义项 nHSK7-9

sắp xếp; xếp thứ tự

编次;排列

义项 nHSK7-9

trình tự; từng lớp (nói năng, hành văn)

(说话、作文) 内容的次序; 论次

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan