WinHSK

诡异

HSK7-9adj
0 · Lv.1
guǐ

kỳ dị; kỳ lạ; kỳ quái

weird; bizarre; unusual; abnormal; fantastic

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 怪异;奇特
义项 adjHSK7-9

kỳ dị; kỳ lạ; kỳ quái

怪异;奇特

免费例句

他的笑容有些诡异。

Tā de xiàoróng yǒuxiē guǐyì.

HSK6

Nụ cười của anh ấy hơi kỳ lạ.

His smile was a bit eerie.

气氛变得有点诡异。

Qìfēn biàn dé yǒudiǎn guǐyì.

HSK6

Không khí trở nên có chút kỳ lạ.

The atmosphere became a bit eerie.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan