拼
诡秘
HSK7-9adj 0 · Lv.1
ɡuǐmì
bí hiểm (hành động, thái độ..)
漢越 quỷ bí
字解构
Phân tích chữ诡guǐHSK7-9gian trá; xảo quyệt; quỷ quyệt; lừa dối; lừa gạt; xảo trá; giảo quyệt秘mìHSK5kín; bí mật; bí quyết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分