WinHSK

诡计

HSK7-9n
0 · Lv.1
guǐjì

quỷ kế; mưu ma chước quỷ; nguỵ kế; mưu gian; khoé; trá mưu; mánh

ruse; trick; craft; fraud; humbug; intrigue 参见:阴谋 诡计 [ 相关词条 ] 诡计多端 be very crafty/tricky; have a whole bag of tricks; have a scheming head; be full of deceits

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 狡诈的计策
  2. 使人上当受骗的计策
义项 nHSK7-9

quỷ kế; mưu ma chước quỷ; nguỵ kế; mưu gian; khoé; trá mưu; mánh

狡诈的计策

免费例句

他在背后耍诡计。

Tā zài bèihòu shuǎ guǐjì.

HSK6

Anh ấy lén lút dùng mưu kế.

He is playing tricks behind the scenes.

狐獴连续被卷尾燕的诡计欺骗,却仍然选择和它和睦相处。

HSK6

义项 nHSK7-9

tròng bẫy

使人上当受骗的计策