WinHSK

诡计

HSK7-9n
0 · Lv.1
guǐjì

quỷ kế; mưu ma chước quỷ; nguỵ kế; mưu gian; khoé; trá mưu; mánh

ruse; trick; craft; fraud; humbug; intrigue 参见:阴谋 诡计 [ 相关词条 ] 诡计多端 be very crafty/tricky; have a whole bag of tricks; have a scheming head; be full of deceits

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.