拼
诡计
HSK7-9n 0 · Lv.1
guǐjì
quỷ kế; mưu ma chước quỷ; nguỵ kế; mưu gian; khoé; trá mưu; mánh
ruse; trick; craft; fraud; humbug; intrigue 参见:阴谋 诡计 [ 相关词条 ] 诡计多端 be very crafty/tricky; have a whole bag of tricks; have a scheming head; be full of deceits
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分