拼
诡辩
HSK7-9v 0 · Lv.1
ɡuǐbiàn
nguỵ biện; quỷ biện; chối lất
quibble; indulge in sophistry; talk black into white [ 相关词条 ] 诡辩术 [名] sophistry; sophism
漢越 quỷ biện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 外表上、形式上好像是运用正确的推理手段,实际上违反逻辑规律,做出似是而非的推论
- 无理狡辩
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nguỵ biện; quỷ biện; chối lất
外表上、形式上好像是运用正确的推理手段,实际上违反逻辑规律,做出似是而非的推论
义项 ②v≈HSK7-9
cãi bướng; cãi chầy cãi cối
无理狡辩
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分