WinHSK

诣阙

HSK1v
0 · Lv.1
quē

Đến thăm, viếng thăm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 到朝廷去。
义项 vHSK1

Đến thăm, viếng thăm

到朝廷去。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan