拼
该应
HSK3adv 0 · Lv.1
gāiyìng
nên; phải; cần phải
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 应该
- 该着
等级
义项 ①adv≈HSK3
nên; phải; cần phải
应该
免费例句
问了半天,你也该应一声。
Wènle bàntiān, nǐ yě gāi yìng yī shēng.
≈HSK3
Hỏi mãi, anh cũng nên trả lời một tiếng đi.
I've been asking for a long time; you should at least answer.
义项 ②adv≈HSK3
đến lượt; nên
该着
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分