WinHSK

该应

HSK3adv
0 · Lv.1
gāiyìng

nên; phải; cần phải

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

问了半天,你也该应一声。

Wènle bàntiān, nǐ yě gāi yìng yī shēng.

HSK3

Hỏi mãi, anh cũng nên trả lời một tiếng đi.

I've been asking for a long time; you should at least answer.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan