WinHSK

该死

HSK4intj, v
0 · Lv.1
gāi

đáng chết; chết tiệt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 示厌恶、愤恨或埋怨
  2. 表示恼怒、厌烦或咒骂的感叹语
义项 vHSK4

đáng chết; chết tiệt

示厌恶、愤恨或埋怨

免费例句

该死的蚊子,敢咬老娘!

Gāisǐ de wénzi, gǎn yǎo lǎoniáng!

HSK5

Con muỗi chết tiệt, dám cắn bà đây!

Damn mosquito, how dare it bite me!

我要处理这该死的账单。

Wǒ yào chǔlǐ zhè ɡāisǐ de zhànɡdān.

HSK5

Tôi phải xử lý cái hóa đơn chết tiệt này.

I have to deal with this damn bill.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 intjHSK4

chết tiệt

表示恼怒、厌烦或咒骂的感叹语

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50