拼
该着
HSK3v 0 · Lv.1
gāizhe
đến lượt; tới số; ý trời; xui xẻo; xúi quẩy (mê tín)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
刚一出门就摔了一跤,该着我倒霉。
Gāng yī chūmén jiù shuāi le yī jiāo, gāi zhe wǒ dǎoméi.
≈HSK7-9
Vừa ra khỏi cửa thì té một cái, thật là xui xẻo.
I fell as soon as I stepped out; it was just my bad luck.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分