WinHSK

详情

HSK4n
0 · Lv.1
xiánɡqínɡ

chi tiết

漢越 tường tình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 详细的情形
义项 nHSK4

chi tiết

详细的情形

免费例句

事情的详情很复杂。

Shìqíng de xiángqíng hěn fùzá.

HSK4

Chi tiết của sự việc rất phức tạp.

The details of the matter are very complicated.

他没有告诉我事情的详情。

Tā méiyǒu gàosu wǒ shìqíng de xiángqíng.

HSK5

Anh ấy không cho tôi biết chi tiết sự việc.

He didn't tell me the details of the matter.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan