拼
详述
HSK5v 0 · Lv.1
xiángshù
miêu tả chi tiết
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
了比赛情况。
≈HSK5
Anh ấy đã kể chi tiết về tình hình cuộc thi.
He went into details about the competition. 她 详述 了事情的经过。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
miêu tả chi tiết
了比赛情况。
Anh ấy đã kể chi tiết về tình hình cuộc thi.
He went into details about the competition. 她 详述 了事情的经过。