拼
诧异
HSK7-9adj 0 · Lv.1
chàyì
kinh ngạc; ngạc nhiên; bất ngờ
漢越 sá dị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 觉得十分奇怪
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
kinh ngạc; ngạc nhiên; bất ngờ
觉得十分奇怪
免费例句
他的行为让大家都很诧异。
Tā de xíngwéi ràng dàjiā dōu hěn chàyì.
≈HSK5
Hành động của anh ấy khiến mọi người đều rất ngạc nhiên.
His behavior surprised everyone.
她的反应让我们感到诧异。
Tā de fǎnyìng ràng wǒmen gǎndào chàyì.
≈HSK5
Cách phản ứng của cô ấy khiến chúng tôi bất ngờ.
Her reaction surprised us.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分