WinHSK

误判

HSK4v
0 · Lv.1
pàn

Đánh giá sai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 《误判》是中国政法大学出版社出版的图书,作者是布兰登•L.加勒特
义项 vHSK4

Đánh giá sai

《误判》是中国政法大学出版社出版的图书,作者是布兰登•L.加勒特

免费例句

我们队在那次裁定中遭到了误判。

Wǒmen duì zài nà cì cáidìng zhōng zāo dào le wùpàn.

HSK6

Nhóm của chúng tôi đã bị đánh giá sai trong phán quyết đó.

Our team suffered a misjudgment in that ruling.

我们队在那次裁定中遭到了误判。

Wǒmen duì zài nà cì cáidìng zhōng zāo dào le wùpàn.

HSK6

Nhóm của chúng tôi đã bị đánh giá sai trong phán quyết đó.

Our team suffered a misjudgment in that ruling.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan