拼
误判
HSK4v 0 · Lv.1
wùpàn
Đánh giá sai
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们队在那次裁定中遭到了误判。
Wǒmen duì zài nà cì cáidìng zhōng zāo dào le wùpàn.
≈HSK6
Nhóm của chúng tôi đã bị đánh giá sai trong phán quyết đó.
Our team suffered a misjudgment in that ruling.
我们队在那次裁定中遭到了误判。
Wǒmen duì zài nà cì cáidìng zhōng zāo dào le wùpàn.
≈HSK6
Nhóm của chúng tôi đã bị đánh giá sai trong phán quyết đó.
Our team suffered a misjudgment in that ruling.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分