拼
误导
HSK7-9v 0 · Lv.1
wùdǎo
dắt mũi; gây hiểu lầm
漢越 ngộ đạo
例句
Câu ví dụ免费例句
他的解释完全误导了我。
Tā de jiěshì wánquán wùdǎo le wǒ.
≈HSK5
Giải thích của anh ấy hoàn toàn dắt mũi tôi.
His explanation completely misled me.
他的话很容易误导别人。
Tā de huà hěn róngyì wùdǎo biérén.
≈HSK6
Lời nói của anh ấy dễ dàng gây hiểu lầm cho người khác.
His words can easily mislead others.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分