WinHSK

误解

HSK6v, n
0 · Lv.1
wùjiě

hiểu sai; hiểu lầm; hiểu nhầm

漢越 ngộ giải

例句

Câu ví dụ
免费例句

他希望不被别人误解。

Tā xīwàng bù bèi biérén wùjiě.

HSK5

Anh ấy muốn không bị người khác hiểu lầm.

He hopes not to be misunderstood by others.

我没这个意思,你误解了。

Wǒ méi zhège yìsi, nǐ wùjiě le.

HSK5

Tôi không có ý đó, anh hiểu sai rồi.

I didn't mean that; you misunderstood.

他的话容易引起误解。

Tā de huà róngyì yǐnqǐ wùjiě.

HSK5

Lời nói của anh ấy dễ gây hiểu lầm.

His words can easily cause misunderstanding.

她误解了我的话。

tā wùjiě le wǒ de huà.

HSK5

Cô ấy đã hiểu lầm lời tôi nói.

She misunderstood my words.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan