拼
诱人
HSK7-9v, adj 0 · Lv.1
yòurén
hấp dẫn; quyến rũ; thu hút
alluring; fascinating; captivating; enchanting; charming; bewitching; inviting
漢越 dụ nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对人有吸引力的
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
hấp dẫn; quyến rũ; thu hút
对人有吸引力的
免费例句
这里的风景极其诱人。
Zhèlǐ de fēngjǐng jíqí yòurén.
≈HSK5
Phong cảnh ở đây vô cùng hấp dẫn.
The scenery here is extremely attractive.
到嘴的美食多么诱人啊!它完全可以选择吃掉,但是,它没有。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分