WinHSK

诱因

HSK7-9n
0 · Lv.1
yòuyīn

nguyên nhân; nguyên do; nguyên nhân gây ra (thường chỉ bệnh tật)

cause (of a disease, etc); predisposing cause; immediate cause

漢越 dụ nhân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 导致某种事情发生的原因 (多指疾病)
义项 nHSK7-9

nguyên nhân; nguyên do; nguyên nhân gây ra (thường chỉ bệnh tật)

导致某种事情发生的原因 (多指疾病)

免费例句

基因只是疾病的诱因之一。

Jīyīn zhǐshì jíbìng de yòuyīn zhī yī.

HSK6

Gen chỉ là một phần nguyên nhân gây bệnh.

Genes are only one of the triggers for the disease.

这是引起头疼的重要诱因。

Zhè shì yǐnqǐ tóuténg de zhòngyào yòuyīn.

HSK6

Đây là nguyên nhân quan trọng gây ra đau đầu.

This is an important trigger for headaches.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan