拼
诱拐
HSK7-9v 0 · Lv.1
yòuguǎi
dụ bắt (phụ nữ, trẻ em); dụ quải
abduct; carry off by fraud; kidnap 诱拐 儿童 abduct/kidnap a child
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用诱骗的方法把别人家的妇女或儿童弄走
等级
义项 ①v≈HSK7-9
dụ bắt (phụ nữ, trẻ em); dụ quải
用诱骗的方法把别人家的妇女或儿童弄走
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分