WinHSK

诱掖

HSK1v
0 · Lv.1
yòu

dìu dắt; giúp đỡ

guide and encourage; lead and help 诱掖 年轻人 guide and encourage young people

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 诱导扶植
义项 vHSK1

dìu dắt; giúp đỡ

诱导扶植

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan