拼
诱饵
HSK7-9n 0 · Lv.1
yòu’ěr
bả; mồi; mồi nhử
漢越 dụ nhĩ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 捕捉动物时用来引诱它的食物
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bả; mồi; mồi nhử
捕捉动物时用来引诱它的食物
免费例句
他用一条小鱼当作诱饵。
Tā yòng yī tiáo xiǎo yú dàngzuò yòu'ěr.
≈HSK6
Anh ấy dùng một con cá nhỏ làm mồi.
He used a small fish as bait.
小心,那可能是个诱饵!
Xiǎoxīn, nà kěnéng shì gè yòu'ěr!
≈HSK6
Cẩn thận, đó có thể là mồi nhử!
Be careful, that might be a bait!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分