拼
说服
HSK5v 0 · Lv.1
shuōfú
thuyết phục
漢越 thuyết phục
例句
Câu ví dụ免费例句
他在会上说服了很多人。
tā zài huì shàng shuō fú le hěn duō rén
≈HSK4
Anh ấy đã thuyết phục nhiều người trong cuộc họp.
He persuaded many people at the meeting.
说服过程需要耐心。
shuō fú guò chéng xū yào nài xīn
≈HSK4
Thuyết phục đòi hỏi sự kiên nhẫn.
The process of persuasion requires patience.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分