拼
说话
HSK1v 0 · Lv.1
shuōhuà
nói, nói ra, nói chuyện
words
漢越 thuyết thoại
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用语言表达意思
- (说话儿) 闲谈
- 批评;指责
- 指说话的一会儿工夫,表示很短的时间
等级
义项 ①v≈HSK1
义项 ②v≈HSK1
trò chuyện, tán dóc
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nói, nói ra, nói chuyện
words
trò chuyện, tán dóc