拼
说谎
HSK7-9v 0 · Lv.1
shuōhuǎng
nói dối; nói láo
tell a lie; lie 说谎 专家 prince of liars
漢越 thuyết hoang
例句
Câu ví dụ免费例句
她不喜欢听别人说谎。
Tā bù xǐhuan tīng biérén shuōhuǎng.
≈HSK4
Cô ấy không thích nghe người khác nói dối.
She doesn't like hearing others lie.
你怎么又说谎?
Nǐ zěnme yòu shuōhuǎng?
≈HSK4
Sao bạn lại nói dối nữa?
Why are you lying again?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分