拼
诵经
HSK7-9v 0 · Lv.1
sòngjīng
Đọc kinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 朗读或背诵经文。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Đọc kinh
朗读或背诵经文。
免费例句
僧人们在法场诵经。
Sēngrén men zài fǎchǎng sòngjīng.
≈HSK6
Các nhà sư tụng kinh ở đạo trường.
The monks are chanting sutras at the ritual site.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分