拼
请客
HSK3v 0 · Lv.1
qǐngkè
mời khách; đãi khách
漢越 thỉnh khách
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 宴请客人
- 请人吃饭, 喝茶等
等级
义项 ①v≈HSK3
mời khách; đãi khách
宴请客人
免费例句
今天班长请客,咱们不吃白不吃。
≈HSK2
那里的人们为了表示热情,会在门口的桌子上放上一碗碗米酒,请客人先喝完三碗酒再进门。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
bao; đãi; mời; khao
请人吃饭, 喝茶等
免费例句
你请客还是我请客?
nǐ qǐng kè hái shì wǒ qǐng kè
≈HSK3
Bạn bao hay tôi bao?
Are you treating or am I?
我请客,你随便点。
wǒ qǐng kè, nǐ suí biàn diǎn
≈HSK3
Tôi bao, bạn cứ gọi món đi.
It's my treat; order whatever you like.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分