WinHSK

请教

HSK5v
0 · Lv.1
qǐngjiào

hỏi; chỉ bảo; chỉ dạy; hỏi ý kiến; thỉnh giáo; xin chỉ bảo

ask for advice (about/on sth); consult (sb about/on sth) 能向你 请教

漢越 thỉnh giáo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 请求指教
义项 vHSK5

hỏi; chỉ bảo; chỉ dạy; hỏi ý kiến; thỉnh giáo; xin chỉ bảo

请求指教

免费例句

他向小明请教了一番。

Tā xiàng Xiǎo Míng qǐngjiàole yī fān.

HSK4

Anh ấy đã xin nhờ Tiểu Minh tư vấn.

He consulted Xiaoming for advice.

我想请教你一件事。

wǒ xiǎng qǐngjiào nǐ yī jiàn shì.

HSK4

Tôi muốn xin hỏi bạn một việc.

I would like to ask you for advice on something.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan