拼
请降
HSK4sentence 0 · Lv.1
qǐngjiàng
xin hàng; đầu hàng
beg/offer to surrender
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 向对方请求投降
等级
义项 ①sentence≈HSK4
xin hàng; đầu hàng
向对方请求投降
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xin hàng; đầu hàng
beg/offer to surrender
xin hàng; đầu hàng
向对方请求投降