WinHSK

诸侯

HSK1n
0 · Lv.1
zhūhóu

chư hầu; các nước chư hầu; hầu quốc

dukes or princes under an emperor

漢越 chư hầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代帝王统辖下的列国君主的统称
义项 nHSK1

chư hầu; các nước chư hầu; hầu quốc

古代帝王统辖下的列国君主的统称

免费例句

春秋时期有诸侯国。

Chūnqiū shíqī yǒu zhūhóuɡuó.

HSK6

Thời Xuân Thu có các nước chư hầu.

There were vassal states during the Spring and Autumn period.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50