拼
诸侯
HSK1n 0 · Lv.1
zhūhóu
chư hầu; các nước chư hầu; hầu quốc
dukes or princes under an emperor
漢越 chư hầu
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chư hầu; các nước chư hầu; hầu quốc
dukes or princes under an emperor