拼
诸多
HSK6adj 0 · Lv.1
zhūduō
nhiều; rất nhiều
漢越 chư đa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 很多
等级
义项 ①adj≈HSK6
nhiều; rất nhiều
很多
免费例句
书店里有诸多畅销书。
Shūdiàn lǐ yǒu zhūduō chàngxiāo shū.
≈HSK6
Trong tiệm sách có nhiều sách bán chạy.
There are many bestsellers in the bookstore.
他的工作涉及诸多领域。
Tā de gōngzuò shèjí zhūduō lǐngyù.
≈HSK6
Công việc của anh ấy liên quan đến nhiều lĩnh vực.
His work involves many fields.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分