拼
诸般
HSK6n 0 · Lv.1
zhūbān
nhiều loại khác nhau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- many different kinds of
- various
等级
义项 ①n≈HSK6
nhiều loại khác nhau
many different kinds of
义项 ②n≈HSK6
đa dạng
various
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分