WinHSK

诺贝

HSK6n
0 · Lv.1
nuòbèi

Nobel; Giải thưởng Nobel là một trong những giải thưởng danh giá nhất trên thế giới.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 诺贝尔奖是世界上最有声望的奖项之一。
义项 nHSK6

Nobel; Giải thưởng Nobel là một trong những giải thưởng danh giá nhất trên thế giới.

诺贝尔奖是世界上最有声望的奖项之一。

免费例句

诺贝尔的故事很有趣。

Nuòbèi'ěr de gùshì hěn yǒuqù.

HSK3

Câu chuyện về Nobel rất thú vị.

The story of Nobel is very interesting.

我知道诺贝尔很有名。

Wǒ zhīdào Nuòbèi'ěr hěn yǒumíng.

HSK4

Tôi biết Nobel rất nổi tiếng.

I know Nobel is very famous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。