拼
课余
HSK5n 0 · Lv.1
kèyú
ngoài giờ học; sau giờ học
time after school; time after class 课余 时间 out-of-class/after-school time 课余 文体活动 recreational and sports activities after school 课余 活动 after-class activity
漢越 khóa dư
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上课时间以外的
等级
义项 ①n≈HSK5
ngoài giờ học; sau giờ học
上课时间以外的
免费例句
课余大家一起唱歌。
Kèyú dàjiā yīqǐ chànggē.
≈HSK4
Ngoài giờ học mọi người cùng hát.
After class, everyone sings together.
课余时间他常去运动。
Kèyú shíjiān tā cháng qù yùndòng.
≈HSK4
Sau giờ học, anh ấy thường đi tập thể thao.
In his spare time after class, he often goes to exercise.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分