WinHSK

谁边

HSK1n
0 · Lv.1
shuíbiān

chỗ nào; đâu

where 知向 谁边 ? Where have they gone?

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 何处;哪里
义项 nHSK1

chỗ nào; đâu

何处;哪里

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan