拼
调休
HSK3v 0 · Lv.1
tiáoxiū
nghỉ bù
change one's shift to get leave later
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原定休假的时间不休息而调整到另外的时间再休息
等级
义项 ①v≈HSK3
nghỉ bù
原定休假的时间不休息而调整到另外的时间再休息
免费例句
我们公司的员工可以调休。
wǒmen gōngsī de yuángōng kěyǐ tiàoxiū.
≈HSK5
Nhân viên công ty chúng tôi có thể nghỉ bù.
Employees in our company can take compensatory time off.
我因为工作忙,今天调休。
wǒ yīnwèi gōngzuò máng, jīntiān tiàoxiū.
≈HSK5
Vì bận việc, hôm nay tôi nghỉ bù.
Because I'm busy with work, I'm taking compensatory time off today.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分