WinHSK

调侃

HSK7-9v
0 · Lv.1
tiáokǎn

trêu chọc; trêu đùa; chế giễu; chế nhạo; cà khịa

ridicule; deride; mock; jeer at 调侃 某人怕猫 deride sb for his fear of a cat 调侃 某人 hold/have sb in derision

漢越 điều khản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用诙谐的话调笑或嘲弄
义项 vHSK7-9

trêu chọc; trêu đùa; chế giễu; chế nhạo; cà khịa

用诙谐的话调笑或嘲弄

免费例句

他总是喜欢调侃朋友。

Tā zǒngshì xǐhuān tiáokǎn péngyou.

HSK6

Anh ấy lúc nào cũng trêu chọc bạn bè.

He always likes to tease his friends.

他总是调侃我的发型。

tā zǒngshì tiáokǎn wǒ de fàxíng.

HSK6

Anh ấy hay trêu kiểu tóc của tôi.

He always teases me about my hairstyle.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan