WinHSK

调唆

HSK7-9v
0 · Lv.1
tiáosuō

xúi giục; xúi bẩy; đâm thọc

incite; instigate; abet; sow discord 调唆 是非 stir up trouble; sow discord; foment dissension

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他俩不和,一定有人在调唆。

Tā liǎ bùhé, yīdìng yǒu rén zài tiáosuō.

HSK6

Hai người bất hoà, nhất định có người nào đó đang xúi giục.

They two are not on good terms; someone must be instigating.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan